confidence man

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ lừa đảo, kẻ lừa gạt: Một người lừa tiền hoặc tài sản của người khác bằng cách lợi dụng hoặc tạo dựng lòng tin (sự tin tưởng) của nạn nhân. Họ thường sử dụng sự quyến rũ, thuyết phục các câu chuyện phức tạp để đánh lừa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elderly woman lost her savings to a smooth-talking confidence man who promised huge investment returns. (Người phụ nữ lớn tuổi đã mất hết tiền tiết kiệm vào tay một kẻ lừa đảo ăn nói ngọt ngào, người hứa hẹn lợi nhuận đầu khổng lồ.)
    • He wasn't a legitimate businessman; he was a confidence man who operated in several countries. (Hắn ta không phải một doanh nhân hợp pháp; hắn một kẻ lừa gạt đã hoạt độngnhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To work as a confidence man": hoạt động như một kẻ lừa đảo chuyên nghiệp.
    • For years, he worked as a confidence man, moving from city to city. (Trong nhiều năm, hắn đã hoạt động như một kẻ lừa đảo chuyên nghiệp, di chuyển từ thành phố này sang thành phố khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Con man / Con artist (n): kẻ lừa đảo (cách gọi thông tục, viết tắt của "confidence man").
    • The con artist convinced them to buy fake paintings. (Tên lừa đảo đã thuyết phục họ mua những bức tranh giả.)
  • Swindler (n): kẻ bịp bợm, lừa gạt.
    • The swindler was finally arrested by the police. (Kẻ bịp bợm cuối cùng đã bị cảnh sát bắt giữ.)
  • Fraudster (n): kẻ gian lận, lừa đảo (thường dùng trong bối cảnh tài chính, pháp ).
    • The fraudster used stolen identities to apply for loans. (Kẻ gian lận đã sử dụng danh tính bị đánh cắp để đăng ký vay tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Scammer: kẻ lừa đảo (thường qua mạng hoặc điện thoại).
  • Trickster: kẻ xảo quyệt, hay lừa gạt.
  • Impostor: kẻ mạo danh.
Thành ngữ liên quan
  • Confidence game / Con game: trò lừa đảo, âm mưu lừa gạt (chỉ phương thức hành động của một 'confidence man').
    • He fell victim to an elaborate confidence game involving fake gemstones. (Anh ta đã trở thành nạn nhân của một trò lừa đảo công phu liên quan đến đá quý giả.)
Noun
  1. giống con man.

Từ đồng nghĩa